So Sánh Chi Phí Phần Mềm Tiệm Nail
12 nền tảng tiệm nail thực sự tính giá bao nhiêu, so sánh cạnh nhau, cho tiệm cỡ của bạn. Chỉ dùng giá công bố.
Tiệm của bạn
Một số nền tảng tính tiền theo đầu người, nên số thợ sẽ thay đổi thứ hạng.
Chênh lệch mỗi năm so với gói công bố đắt nhất
$2,712
So với Boulevard cho tiệm 5 người.
Chi phí hàng tháng cho 5 thợ
| Nền tảng | Mỗi tháng | Mỗi năm |
|---|---|---|
| Fresha | $0 | $0 |
| Square Appointments | $29 | $348 |
| GlossGenius | $48 | $576 |
| Tilavon | $69 | $828 |
| DaySmart Salon | $69 | $828 |
| Vagaro+$10 mỗi thợ thêm | $90 | $1,080 |
| SpacePOS | $149.95 | $1,799.40 |
| Phorestước tính | $150 | $1,800 |
| Booksy+$20 mỗi thợ thêm | $189.99 | $2,279.88 |
| Mangomint | $245 | $2,940 |
| Mindbody | $269 | $3,228 |
| Boulevard | $295 | $3,540 |
| Zenotiước tính | $300 | $3,600 |
Chỉ tính phí thuê bao. Chưa gồm phí quẹt thẻ — phí đó tùy vào loại dịch vụ và doanh thu của bạn, và mỗi nền tảng báo giá một kiểu.
Phorest và Zenoti không công bố bảng giá. Dòng của họ là ước tính từ bên thứ ba và được ghi rõ như vậy, không phải giá chính thức.
Giá công bố được đối chiếu với trang giá của từng nhà cung cấp ngày 2026-08-05. Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra lại trước khi ký.
Phí quẹt thẻ là nửa còn lại của chi phí, và thường là nửa lớn hơn.
So sánh phí quẹt thẻ